Tính tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của cổ phiếu.

Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của cổ phiếu luôn đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua bán cổ phiếu của nhà đầu tư. Giữa một thị trường chứng khoán có vô số cổ phiếu phù hợp, nhà đầu tư phải tìm hiểu kỹ và lựa chọn cẩn thận. Chỉ số lợi nhuận kỳ vọng được coi là cơ sở cần thiết cho việc phân tích và lựa chọn đầu tư những cổ phiếu có tiềm năng lớn nhất.

tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của cổ phiếu

1. Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của cổ phiếu là bao nhiêu?

Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của một cổ phiếu sẽ cho biết có thể thu được bao nhiêu lợi nhuận từ giá trị đầu tư ban đầu. Tỷ lệ lợi nhuận kỳ vọng đối với một cổ phiếu hoặc bất kỳ loại tài sản nào khác luôn được thể hiện dưới dạng phần trăm.
Do đó, tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của cổ phiếu càng cao thì nhà đầu tư càng có khả năng nhận được tỷ suất sinh lợi cao hơn. Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của cổ phiếu là bao nhiêu?
Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của một cổ phiếu luôn đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua bán cổ phiếu.
Trong đầu tư chứng khoán, người ta thường sử dụng tỷ suất sinh lợi kỳ vọng. Để tính toán lợi nhuận có thể. Sau đó chọn cổ phiếu đầu tư tốt nhất với tiềm năng trở lại lý tưởng nhất.

2. Tại sao cần phải tính tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của một cổ phiếu?

Từ định nghĩa trên, có thể bạn đã hiểu phần nào về tầm quan trọng của việc tính toán tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của cổ phiếu trong đầu tư chứng khoán. Chỉ số này luôn có ảnh hưởng lớn đến hành vi của các nhà đầu tư tham gia thị trường chứng khoán. Cơ sở để nhà đầu tư quyết định mua hoặc bán một hoặc một số cổ phần.
Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của một cổ phiếu có ảnh hưởng lớn đến hành vi giao dịch của các nhà đầu tư.
Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của một cổ phiếu có ảnh hưởng lớn đến hành vi giao dịch của các nhà đầu tư.
Sự khác biệt giữa lợi nhuận kỳ vọng của một cổ phiếu là thông tin quan trọng để nhà đầu tư biết nên mua hay bán một cổ phiếu. Ví dụ, khi nhận thấy tỷ suất sinh lợi kỳ vọng thấp, bạn nên chọn bán để chọn một cổ phiếu khác có tiềm năng sinh lời cao hơn. Và nếu lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu cao, bạn có thể chọn chờ giá tiếp tục tăng.
Tỷ suất lợi nhuận trên lợi nhuận hoạt động (OP) là rất quan trọng. Cụ thể, khi bạn nhận thấy mức chênh lệch này cao, bạn nên chọn bán cổ phiếu có OP thấp. Ngược lại, khi spread thấp, bạn nên mua để chờ cơ hội chốt lời.
Tuy nhiên, việc xem xét dựa trên sự khác biệt trên chỉ là gần đúng. Thực tế, trên thị trường vẫn còn rất nhiều cổ phiếu giá hời nhưng mức tăng không lớn lắm. Mặt khác, vẫn còn một số nhóm cổ phiếu trong toàn công ty có mức sinh lời trung bình nhưng thị giá thấp, tiềm năng tăng trưởng trong tương lai khá khả quan.

3. Hướng dẫn cách tính tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của cổ phiếu

Việc tính toán tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của một cổ phiếu không quá khó. Công thức tính chỉ tiêu này cũng khá đơn giản. Đặc biệt:

Công thức tính tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của một cổ phiếu

Trong công thức trên, hãy xem các đại lượng chính sau:

P0 đại diện cho giá ban đầu của cổ phiếu
P1 là giá cổ phiếu vào cuối kỳ
D1 đại diện cho cổ tức/cổ phần mà nhà đầu tư nhận được trong một năm
D1/D0 đại diện cho tỷ suất cổ tức
(P1-P0)/P0 thể hiện lợi nhuận trên vốn
Từ những điều trên, dễ dàng thấy rằng đánh dấu càng cao thì đánh dấu càng cao. Tỷ lệ này sẽ giảm khi giá ban đầu của cổ phiếu tăng lên.

4. Ý nghĩa và vai trò của tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của cổ phiếu

Lợi suất nói chung và lợi nhuận cổ phiếu nói riêng là rất cần thiết để các nhà phân tích đánh giá tiềm năng đầu tư.
4.1. Một nửa
Tỷ suất lợi nhuận đặc biệt cần thiết đối với các công ty và nhà đầu tư. Vì nó tương tự như một công cụ đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động chung của mỗi công ty.
Trong đó, nếu tỷ suất lợi nhuận là một số dương có nghĩa là doanh nghiệp kinh doanh có lãi. Lãi suất cao hay thấp phụ thuộc vào giá trị phần trăm. Nhà đầu tư có thể dựa vào cơ sở này để quyết định có nên đầu tư vào cổ phiếu của công ty này hay không.
tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của cổ phiếu
Nếu tỷ suất lợi nhuận là một số dương, doanh nghiệp có lãi.

Ngược lại, nếu tỷ suất lợi nhuận là một số âm, điều đó có nghĩa là công ty làm ăn kém hiệu quả và thua lỗ. Nếu tình trạng này kéo dài, công ty có thể tuyên bố phá sản.
Tuy nhiên, việc xem xét tỷ suất lợi nhuận dựa trên con số hay số dư âm chỉ mang tính chất tương đối. Bởi vì một doanh nghiệp có thể cần đầu tư nhiều trong một khoảng thời gian nhất định, nên lợi nhuận có thể âm. Tuy nhiên, sau một thời gian, khi việc xử lý có tác dụng kết hợp với nhiều biện pháp thì việc kinh doanh sẽ có lãi trở lại.
Vì vậy, để đánh giá hiệu quả hoạt động của mảng kinh doanh này, không thể chỉ dựa vào khả năng sinh lời. Để có kết quả phân tích chính xác hơn, bạn nên xem xét tổng quan các khía cạnh. Sau đó so sánh với nhau.
4.2. Vai trò

Chỉ số sinh lời còn giúp công ty hoạch định chiến lược kinh doanh.

Tỷ suất lợi nhuận hỗ trợ đắc lực cho việc đánh giá hoạt động kinh doanh và khả năng tạo ra lợi nhuận của các công ty. Tùy thuộc vào tỷ suất sinh lời âm hay dương mà ban lãnh đạo công ty có thể có những điều chỉnh phù hợp. Để duy trì mức lợi nhuận cao hoặc cải thiện mức lợi nhuận thấp. Ngoài ra, chỉ số khả năng sinh lời còn giúp các công ty hoạch định chiến lược kinh doanh. Từ những nhà đầu tư chứng khoán, tùy theo tỷ suất sinh lợi, bạn sẽ phần nào biết nên đầu tư vào cổ phiếu nào để có lợi nhuận cao nhất.

5. Ví dụ cụ thể về kết quả mong đợi của một hành động trong thực tế

Cuối năm 2015, Nhà đầu tư A mua 10.000 cổ phiếu XXX với giá 25.000 đồng/cổ phiếu. Như vậy tổng giá trị đầu tư ban đầu sẽ bằng 10.000 × 25.000 = 250.000.000 VNĐ. Ý định của nhà đầu tư A là mua và bán cổ phiếu để kiếm lợi nhuận dài hạn.
tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của cổ phiếu
Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của cổ phiếu có thể được tính

Cuối năm 2016, công ty phát hành cổ phiếu của XXX trả cổ tức 22%. Như vậy, với mỗi cổ phần thứ XXX, Nhà đầu tư A sẽ được nhận thêm 2.200 đồng/cổ phần. Tổng số tiền cổ tức nhận được sẽ là 2.200 × 10.000 = 22.000.000 VND.
Tiếp tục đến cuối năm 2017, công ty phát hành cổ phiếu của XXX mở đợt trả cổ tức tỷ lệ 28%. Số tiền mà Nhà đầu tư A nhận được tại thời điểm này tương ứng với 2.800 đồng/cổ phiếu. Vậy tổng số tiền A nhận được là 2.800 × 10.000 = 28.000.000 đồng.
Cuối năm 2018, khi phát hành cổ phiếu XXX, công ty đã trả cổ tức cho Nhà đầu tư A với tỷ lệ 30%. Như vậy, mỗi cổ phiếu XXX được cộng thêm 3.000 đồng, tổng cổ tức lúc này là 3.000 × 10.000 = 30.000.000 đồng. Do đó, tổng số cổ phần của Nhà đầu tư A là 13.000 cổ phần. Cuối năm 2019, Nhà đầu tư A nhận thêm 40% cổ tức. Số cổ phần Nhà đầu tư A sở hữu là 13.000 × 40% = 5.200 cổ phần. Như vậy, tổng số cổ phiếu phát hành lần đầu và phát hành thêm tăng lên 18.000 cổ phiếu.
Cuối năm 2020, công ty phát hành cổ phiếu XXX trả cổ tức 40% cho Nhà đầu tư A. Tổng số tiền Nhà đầu tư A nhận được trong năm 2020 là 18.200 × 4.000 = 72.000.000 đồng. Cũng trong năm 2020, giá cổ phiếu tăng khá mạnh (giá trị mỗi cổ phiếu tăng 37.000 đồng). Do đó, Nhà đầu tư A quyết định bán toàn bộ số cổ phần mà mình sở hữu. Như vậy, tổng số tiền nhà đầu tư A thu về sẽ tương ứng là 18.200 × 37.000 = 673.000.000 đồng, nếu cộng thêm khoản cổ tức đã trả của kỳ trước thì khoản đầu tư mà A có được tại thời điểm này là 746,2 triệu đồng.
Tỷ suất lợi nhuận mà Nhà đầu tư A thu được từ năm 2015 đến năm 2020 được tóm tắt trong bảng sau. Năm đầu tư Số cổ phiếu Số tiền đầu tư Tổng số tiền
2015 10.000.000 VNĐ250.000.000 VNĐ250.000.000
2016 VND10.000.000 VND22.000.000 VND272.000.000
2017 10.000.000 VNĐ 28.000.000 300.000.000 VNĐ
2018 VND13.000.000 VND30.000.000 VND330.000.000 VND
2019 13.000.000 VNĐ72.000.000 402.000.000 VNĐ
2020 ₫18.200.000 ₫746.200.000 ₫746.000.000 ₫
Đầu năm 24,72%
Tóm tắt Tỷ lệ hoàn vốn trong 6 năm của nhà đầu tư A
tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của cổ phiếu
Như vậy, với 250.000.000 VND ban đầu, Nhà đầu tư A có mức sinh lời trung bình là 24,72%/năm.

6. Mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của chứng khoán và rủi ro

Rủi ro đơn giản là khả năng nhà đầu tư tạo ra lợi nhuận thực tế thấp hơn kỳ vọng của nhà đầu tư. Giả sử bằng cách đầu tư 250.000.000 VND vào cổ phiếu XXX, Doanh nhân A kỳ vọng kiếm được 30% nhưng thực tế chỉ nhận được 24%. Rủi ro có thể tạm chia thành hai loại. Rủi ro hệ thống: Rủi ro cố hữu trong bất kỳ khoản đầu tư nào. Bất kể bạn đầu tư vào loại tài sản nào, bạn sẽ luôn phải đối mặt với rủi ro có hệ thống. Trên thị trường chứng khoán, một khi rủi ro hệ thống xảy ra, hầu hết mọi cá nhân và tổ chức đều bị ảnh hưởng. Ngay cả những công ty cổ phần lớn cũng khó tránh khỏi rủi ro này. Rủi ro phi hệ thống: Rủi ro này thường không lớn bằng rủi ro hệ thống. Loại rủi ro này thường liên quan đến ngành mà công ty hoạt động. Để hạn chế rủi ro phi hệ thống, bạn phải tìm cách đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.

✅ Dịch vụ thành lập công ty ⭕ ketoanhn cung cấp dịch vụ thành lập công ty/ thành lập doanh nghiệp trọn gói chuyên nghiệp cho khách hàng trên toàn quốc
✅ Đăng ký giấy phép kinh doanh ⭐ Các thủ tục bắt buộc để thể nhân và pháp nhân thực hiện hoạt động kinh doanh của mình
✅ Dịch vụ ly hôn ⭕ Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực tư vấn ly hôn, chúng tôi tin rằng có thể hỗ trợ và giúp đỡ bạn
✅ Dịch vụ kế toán ⭐ Với chuyên môn cao về kế toán và thuế, chúng tôi đảm bảo báo cáo theo đúng quy định của pháp TNHH
✅ Dịch vụ kiểm toán ⭕ Đảm bảo cung cấp chất lượng dịch vụ tốt và cung cấp các giải pháp giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc các hoạt động khác.
✅ Dịch vụ hộ chiếu ⭕ Giúp bạn rút ngắn thời gian nhận hộ chiếu, hỗ trợ khách hàng các dịch vụ liên quan và cam kết bảo mật thông tin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

098 243 8765